bust one's butt
/bəst wənz bət/Động từ
- (từ lóng, thành ngữ, hơi thô tục, Canada, Mỹ) Làm việc cực kỳ chăm chỉ.(slang, idiomatic, somewhat vulgar, Canada, US) To work exceptionally hard.I've been busting my butt getting the tent fixed, while you're just sipping cocoa. Give me a hand.Tôi đang cật lực sửa cái lều trong khi bạn chỉ đang nhấm nháp ca cao. Giúp tôi một tay.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bust one's butt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish